tự danh

tự danh

Tự danh là tên gọi mà một dân tộc tự đặt cho chính mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên riêng do chính người đó đặt cho mình: "tự danh" chỉ cái tên một người tự xưng hoặc tự gọi mình, thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh trang trọng, khác với tên chính thức do cha mẹ đặt.
    • Thuật ngữ trong ngôn ngữ học: "tự danh" còn được dùng để chỉ một từ hoặc cụm từ tự gọi tên chính (autonym), dụ như tên gọi của một dân tộc do chính dân tộc đó dùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong tác phẩm, nhân vật chính thường dùng tự danh "Kẻ lang thang" để ẩn danh. (Nhân vật tự xưng mình bằng cái tên do mình đặt.)
    • Người Việt gọi dân tộc mình "Kinh", đó một tự danh phổ biến. (Tên gọi tự xưng của một nhóm người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự danh học": ngành nghiên cứu về các tên gọi tự xưng.

    • Tự danh học giúp hiểu hơn về bản sắc văn hóa của các dân tộc. (Ngành học nghiên cứu về tên tự xưng.)
  • "tự danh tộc người": tên gọi của một tộc người do chính họ đặt.

    • Tự danh tộc người "Mường" được người Mường sử dụng từ lâu đời. (Tên tự xưng của dân tộc Mường.)
Biến thể từ gần giống
  • Danh xưng (danh từ): tên gọi, cách xưng hô.

    • Danh xưng "Giáo sư" được dùng trong học thuật. (Cách gọi tên trong môi trường chuyên môn.)
  • Tự xưng (động từ): tự gọi mình bằng một danh hiệu hay tên nào đó.

    • Anh ấy tự xưng "Nhà thơ của núi rừng". (Anh ấy tự gọi mình bằng danh hiệu.)
  • danh (danh từ): tên giả, tên khác dùng để che giấu danh tính thật.

    • Nhà văn dùng danh "Thạch Lam" để viết văn. (Tên giả dùng trong sáng tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự xưng danh: tên do mình đặt ra để xưng gọi.
  • Danh hiệu tự phong: tên gọi do mình phong cho chính mình.
  • Autonym (từ mượn): từ tự gọi tên chính trong ngôn ngữ học.
Thành ngữ liên quan
  • Tự danh tự xưng: tự mình đặt tên dùng tên đó để xưng hô.
    • Trong câu chuyện, nhân vật tự danh tự xưng "Hiệp mùa đông". (Nhân vật tự đặt tên xưng gọi bằng tên đó.)